Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nho khô" (1)

nho khô
phát
Tiếng Anh Danh từraisin
Từ vựng của tôi
Bánh ngọt này có nhiều nho khô.
This cake has a lot of raisins.

swap_horiz Từ liên quan "nho khô" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nho khô" (2)

Bánh ngọt này có nhiều nho khô.
This cake has a lot of raisins.
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.